sưởi nắng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phơi mình dưới ánh nắng (thường là vào mùa đông) để cảm thấy ấm áp: Hành động tận hưởng ánh nắng mặt trời, đặc biệt khi trời lạnh, nhằm mục đích làm ấm cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cụ thường ra vườn sưởi nắng vào mỗi buổi sáng mùa đông.
- Mèo nằm duỗi dài trên bậc thềm để sưởi nắng.
- Chúng tôi ngồi sưởi nắng bên bờ hồ cho đỡ lạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ra ngoài sưởi nắng": một cụm thông dụng chỉ việc ra nơi có ánh nắng để làm ấm người.
- Trời se lạnh, bà con trong xóm thường tập trung ra đầu ngõ sưởi nắng và trò chuyện.
"Sưởi nắng cho ấm người": nhấn mạnh mục đích làm ấm cơ thể.
- Mùa này gió nhiều, trẻ con cần mặc ấm và thỉnh thoảng ra sưởi nắng cho ấm người.
Biến thể và từ gần giống
- Phơi nắng (động từ): thường dùng với nghĩa rộng hơn, có thể là để cho khô (quần áo, thực phẩm) hoặc cũng có thể là để tắm nắng cho cơ thể.
- Mẹ phơi nắng chăn màn cho thơm tho.
- Tắm nắng (động từ): thường dùng với mục đích cho sức khỏe hoặc làm rám da, khác với "sưởi nắng" chú trọng cảm giác ấm.
Từ đồng nghĩa
- Tắm nắng: thường chỉ việc phơi mình dưới nắng với thời gian nhất định để tốt cho sức khỏe.
- Phơi nắng: có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng thường mang sắc thái phơi cho khô hoặc đón nhận ánh nắng nói chung.
Thành ngữ liên quan
- "Ấm như sưởi nắng": ví von cảm giác ấm áp, dễ chịu giống như đang được sưởi dưới ánh nắng.
- Căn phòng hướng Nam, mùa đông vào buổi sáng ấm như sưởi nắng.
- đgt. Phơi mình dưới nắng về mùa đông.